學華語Kaori Dict

猛漲

giản thể: 猛涨

měngzhǎng

ㄇㄥˇ ㄓㄤˇ

MÃNH TRƯỚNG

  1. 1.(nước) dâng cao
  2. 2.(giá cả) tăng vọt

例句Câu ví dụ

  • 1

    旅行社的利潤猛漲。

    lǚxíngshè de lìrùn měngzhǎng。

    Lợi nhuận của các công ty du lịch tăng mạnh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猛漲 nghĩa là gì? · Kaori Dict