學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
猛衝
猛衝
giản thể:
猛冲
měng
chōng
[ㄇㄥˇ ㄔㄨㄥ]
MÃNH XUNG
1.
lao tới
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
沖
chōng
trộn với nước
衝突
chōngtū
xung đột
衝動
chōngdòng
có sự thôi thúc
猛
měng
hung dữ
衝擊
chōngjī
tấn công
衝
chòng
mạnh mẽ
猛然
měngrán
đột nhiên; bất ngờ
猛烈
měngliè
mãnh liệt; dữ dội; mạnh mẽ; cường liệt
逐字解
Từng chữ trong từ
猛
mãnh
cường liệt
衝
xung
xông vào, lao lên
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
艨艟
méngchōng
tàu chiến bọc da cổ đại
艨衝
méngchōng
tàu chiến bọc da cổ đại
蠓蟲
měngchóng
ruồi nhỏ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
猛衝 nghĩa là gì? · Kaori Dict