- 1.món ăn cho mèo (thông dụng) thức ăn chay tự làm / cơm với tảo biển (món ăn đơn giản cho người ăn) (từ vựng mượn từ tiếng Nhật "neko manma")

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 飯PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.