學華語Kaori Dict

猶豫

giản thể: 犹豫

yóu

ㄧㄡˊ ㄩˋ

DO DỰ

HSK 5TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    他做事大膽,從不猶豫。

    tā zuò shì dà dǎn cóng bù yóu yù

    Ông ấy làm việc dũng cảm, không bao giờ do dự

  • 2

    猶豫就會敗北!

    yóuyù jiù huì bàiběi!

    Ngăn chận sẽ thua

  • 3

    面對這個機會不能猶豫,要趕快行動。

    miànduì zhège jīhuì bùnéng yóuyù, yào gǎnkuài xíngdòng。

    Không nên do dự trước cơ hội này, hãy hành động nhanh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猶豫 nghĩa là gì? · Kaori Dict