學華語Kaori Dict

ㄩˋ

DỰ

  1. 1.viết tắt của tỉnh Hà Nam 河南 ở Trung Quốc miền trung

Cách đọc khác:vui vẻ

例句Câu ví dụ

  • 1

    眾人猶豫。

    zhòngrén yóuyù。

    Mọi người đều do dự

  • 2

    你真是猶猶豫豫。

    nǐ zhēnshi yóu yóuyù Yù。

    Ngươi thật sự lưỡng lự không thôi.

  • 3

    不要猶豫去問問題。

    bùyào yóuyù qù wèn wèntí。

    Đừng do dự mà hỏi những câu hỏi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

豫 nghĩa là gì? · Kaori Dict