學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
宿豫
宿豫
Sù
yù
[ㄙㄨˋ ㄩˋ]
TÚC DỰ
1.
quận Suyu của thành phố Suqian 宿遷市|宿迁市[Su4 qian1 shi4], tỉnh Giang Tô
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宿舍
sùshè
ký túc xá
猶豫
yóuyù
do dự
住宿
zhùsù
ở lại
猶豫不決
yóuyùbùjué
sự do dự
歸宿
guīsù
nơi để quay về
食宿
shísù
ăn ở
毫不猶豫
háobùyóuyù
không một chút do dự
風餐露宿
fēngcānlùsù
nghĩa đen: ăn gió ngủ sương (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
宿
túc, tú
dừng lại, nghỉ ngơi, ở lại qua đêm
豫
dự
thoải mái
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
俗語
súyǔ
câu nói thông thường
粟裕
SùYù
Tô Ngọc (1907-1984), chỉ huy Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
宿豫 nghĩa là gì? · Kaori Dict