李豫
LǐYù
[ㄌㄧˇ ㄩˋ]
LÝ DỰ
- 1.Li Yu, tên cá nhân của hoàng đế thứ chín nhà Đường, Đái Tông 代宗[Tai4 zong1] (727-779), trị vì 762-779

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 李LÍ (李) – cây mận; họ Lý: Cây (木 mộc) bồng đứa con (子 tử) trên cành — trái mận là con của cây, họ LÝ đông như mận sai quả.