例句Câu ví dụ
- 1
哇!這條狗真的大耳獠牙。
wa! zhè tiáo gǒu zhēnde dà ěr liáoyá。
À! Con chó này thật là tai to mặt lớn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
