學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
獵艷
獵艷
giản thể:
猎艳
liè
yàn
[ㄌㄧㄝˋ ㄧㄢˋ]
LIỆP DIỄM
1.
tán tỉnh phụ nữ
2.
thể hiện bản thân một cách hoa mỹ khoa trương
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鮮艷
xiānyàn
màu sắc rực rỡ; màu sắc tươi sáng
打獵
dǎliè
đi săn
獵人
lièrén
thợ săn
獵犬
lièquǎn
chó săn; chó săn mồi
艷麗
yànlì
lộng lẫy
鮮豔
xiānyàn
sắc màu tươi sáng; màu sắc rực rỡ
狩獵
shòuliè
săn
驚豔
jīngyàn
rất ấn tượng; kinh ngạc; ngỡ ngàng / làm cho người khác kinh ngạc; để lại ấn tượng sâu sắc
逐字解
Từng chữ trong từ
獵
liệp, lốp
đánh bắt
艷
diễm
艶 — đẹp, gợi cảm, quyến rũ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
烈焰
lièyàn
ngọn lửa dữ dội
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
獵艷 nghĩa là gì? · Kaori Dict