- 1.săn đầu người (tuyển dụng điều hành)
- 2.chuyên gia săn đầu người
- 3.phong tục săn đầu người (bộ lạc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.