學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
珍羞
珍羞
zhēn
xiū
[ㄓㄣ ㄒㄧㄡ]
TRÂN TU
1.
biến thể của 珍饈|珍馐, món ngon
2.
món tinh tế
3.
thực phẩm quý hiếm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
珍惜
zhēnxī
trân trọng
珍貴
zhēnguì
quý giá
珍珠
zhēnzhū
ngọc trai
害羞
hàixiū
nhút nhát
羞愧
xiūkuì
xấu hổ
珍藏
zhēncáng
bộ sưu tập các vật phẩm quý hiếm và có giá trị
袖珍
xiùzhēn
cỡ nhỏ bỏ túi
惱羞成怒
nǎoxiūchéngnù
nổi giận vì xấu hổ
逐字解
Từng chữ trong từ
珍
trân
giá trị
羞
tu
nhục nhã
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
珍饈
zhēnxiū
món ăn ngon
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
珍羞 nghĩa là gì? · Kaori Dict