學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
班檯
班檯
giản thể:
班台
bān
tái
[ㄅㄢ ㄊㄞˊ]
BAN ĐÀI
1.
bàn làm việc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
班
bān
nhóm; lớp; khối
上班
shàngbān
đi làm
下班
xiàbān
tan làm
台
tái
biến thể của 臺|台[tai2]
班級
bānjí
lớp học (nhóm học sinh)
加班
jiābān
làm thêm giờ
台灣
Táiwān
biến thể của 臺灣|台湾[Tai2 wan1]
颱風
táifēng
bão
逐字解
Từng chữ trong từ
班
ban
ban — lớp, nhóm, cấp
檯
đài
bàn
記憶技巧
Mẹo nhớ
班
BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
班檯 nghĩa là gì? · Kaori Dict