學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
琵琶魚
琵琶魚
giản thể:
琵琶鱼
pí
pa
yú
[ㄆㄧˊ ㄆㄚ˙ ㄩˊ]
TỲ BÀ NGƯ
1.
cá mặt quỷ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
魚
yú
cá
釣魚
diàoyú
câu cá (bằng dây và lưỡi câu)
鱷魚
èyú
cá sấu (LT:條|条[tiao2])
鯊魚
shāyú
cá mập
鮭魚
guīyú
cá hồi
鯉魚
lǐyú
cá chép
魚貫
yúguàn
từng người một
琵
pí
xem 琵琶, đàn tì bà
逐字解
Từng chữ trong từ
琵
tỳ, tì
dụng cụ giống đàn guitar
琶
bà
dụng cụ giống đàn guitar
魚
ngư
cá
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
琵琶魚 nghĩa là gì? · Kaori Dict