學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瑞薩
瑞薩
giản thể:
瑞萨
Ruì
sà
[ㄖㄨㄟˋ ㄙㄚˋ]
THUỴ TÁT
1.
Công ty Điện tử Renesas (công ty vi mạch của Nhật)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
菩薩
púsà
(Phật giáo) Bồ tát
瑞雪
ruìxuě
tuyết kịp thời
披薩
pīsà
pizza (từ mượn)
瑞典
Ruìdiǎn
Thụy Điển
瑞
ruì
may mắn
薩
Sà
Bồ Tát
薩
sà
Dùng trong 菩薩|菩萨[pu2 sa4] / dùng trong phiên âm
丹瑞
DānRuì
Tướng Than Shwe (1933-), sĩ quan quân đội và chính trị gia Myanmar, lãnh đạo chính quyền quân sự 1992-2011
逐字解
Từng chữ trong từ
瑞
thuỵ
dấu hiệu tốt lành
薩
tát
phát âm 'sat' trong 'bồ tát', v.v.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瑞萨 nghĩa là gì? · Kaori Dict