學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瑰偉
瑰偉
giản thể:
瑰伟
guī
wěi
[ㄍㄨㄟ ㄨㄟˇ]
KHÔI VĨ
1.
(phong cách) hoa mỹ
2.
lộng lẫy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
偉大
wěidà
to lớn; vĩ đại; đáng ngưỡng mộ nhất; quan trọng (đóng góp, v.v.)
雄偉
xióngwěi
hùng vĩ
玫瑰
méiguī
cây hồng rugosa (Rosa rugosa)
宏偉
hóngwěi
lớn lao
瑰寶
guībǎo
đá quý
偉人
wěirén
người vĩ đại
瑰麗
guīlì
tao nhã
偉
wěi
to
逐字解
Từng chữ trong từ
瑰
khôi, côi
vượt trội, phi thường
偉
vĩ
lớn, cường tráng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
歸位
guīwèi
đặt lại chỗ cũ
瑰瑋
guīwěi
lộng lẫy
癸未
guǐwèi
năm thứ hai mươi J8 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 2003 hoặc 2063
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瑰伟 nghĩa là gì? · Kaori Dict