學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
田舍
田舍
tián
shè
[ㄊㄧㄢˊ ㄕㄜˋ]
ĐIỀN XÁ
1.
nhà nông trại
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宿舍
sùshè
ký túc xá
田
tián
cánh đồng
捨不得
shěbude
không nỡ làm gì
捨得
shěde
sẵn sàng từ bỏ cái gì đó
田徑
tiánjìng
điền kinh
依依不捨
yīyībùshě
lưu luyến không rời (thành ngữ); đau lòng khi phải rời xa
戀戀不捨
liànliànbùshě
không nỡ rời
田地
tiándì
cánh đồng
逐字解
Từng chữ trong từ
田
điền
ruộng, đất canh tác, đất trồng trọt
舍
xả, xá
nhà ở, nơi ở
記憶技巧
Mẹo nhớ
田
ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
田舍 nghĩa là gì? · Kaori Dict