學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
申根
申根
Shēn
gēn
[ㄕㄣ ㄍㄣ]
THÂN CĂN
1.
Schengen, ngôi làng ở Luxemburg, nơi ký kết hiệp định năm 1985 để tạo ra khu vực Schengen 申根區|申根区[Shen1 gen1 qu1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
根本
gēnběn
cơ bản
根據
gēnjù
theo
根
gēn
rễ
申請
shēnqǐng
nộp đơn xin
根源
gēnyuán
nguồn gốc
根基
gēnjī
nền tảng
重申
chóngshēn
tái khẳng định
扎根
zhāgēn
bén rễ
逐字解
Từng chữ trong từ
申
thân
báo cáo với cấp trên
根
căn
gốc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
申根 nghĩa là gì? · Kaori Dict