學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
畸
畸
jī
[ㄐㄧ]
KY
1.
lệch
2.
lệch lạc
3.
bất thường
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
không đều
5.
dư phân số kỳ lạ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
畸形
jīxíng
bị biến dạng; dị dạng
正畸
zhèngjī
chỉnh nha
畸型
jīxíng
dị dạng
畸態
jītài
dị dạng
畸戀
jīliàn
mối tình không đúng đắn; mối quan hệ không lành mạnh (không phù hợp tuổi tác, ám ảnh, loạn luân, v.v.)
畸胎
jītāi
quái thai; quái vật; cá thể bị biến dạng nặng
畸變
jībiàn
biến dạng
畸零
jīlíng
phần lẻ của số thực
逐字解
Từng chữ trong từ
畸
ky
lẻ, phân số, phần dư, số lẻ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
幾
jǐ
bao nhiêu
雞
jī
gia cầm
記
jì
ghi chép
急
jí
khẩn cấp
級
jí
cấp
極
jí
cực kỳ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
畸 nghĩa là gì? · Kaori Dict