學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
癰
癰
giản thể:
痈
yōng
[ㄩㄥ]
UNG
1.
nhọt độc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
養癰貽患
yǎngyōngyíhuàn
theo nghĩa đen: nuôi dưỡng ung nhọt và để lại họa (thành ngữ); dung túng cái ác mới nảy sinh chỉ dẫn đến thảm họa
養癰遺患
yǎngyōngyíhuàn
theo nghĩa đen: nuôi dưỡng ung nhọt và để lại họa (thành ngữ); dung túng cái ác mới nảy sinh chỉ dẫn đến thảm họa
逐字解
Từng chữ trong từ
癰
ung
chốc, vết mủ, vết loét, vết áp xe
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
用
yòng
sử dụng
湧
yǒng
phun trào
佣
yòng
tiền hoa hồng (cho người môi giới)
俑
yǒng
tượng gỗ chôn theo người chết
傭
yōng
thuê
勇
yǒng
dũng cảm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
痈 nghĩa là gì? · Kaori Dict