學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
痣
痣
zhì
[ㄓˋ]
CHÍ
1.
vết bớt
2.
nốt ruồi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
毛痣
máozhì
nốt ruồi lông
黑痣
hēizhì
nốt ruồi
淚痣
lèizhì
泪痣 — hạch ở ngay dưới mắt hoặc dọc theo mí mắt dưới
點痣
diǎnzhì
Điểm Trị — (y học) loại bỏ đốm (thường bằng phương pháp laser)
蜘蛛痣
zhīzhūzhì
nốt ruồi mạch máu hình nhện
美人痣
měirénzhì
Đốm đẹp, nốt ruồi đẹp
黃痣藪鶥
huángzhìsǒuméi
(loài chim ở Trung Quốc) liocichla của Steere (Liocichla steerii)
逐字解
Từng chữ trong từ
痣
chí
nốt ruồi, vết sạm, dấu sinh dục
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
只
zhǐ
chỉ
之
zhī
anh
紙
zhǐ
giấy
隻
zhī
lượng từ cho chim và một số động vật, một trong một cặp, một số dụng cụ, đồ chứa, v.v.
支
zhī
hỗ trợ
指
zhǐ
ngón tay
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
痣 nghĩa là gì? · Kaori Dict