例句Câu ví dụ
- 1
他漸漸地不常登門了.
tā jiànjiàn de bù cháng dēngmén le .
Anh ấy dần dần không đến nữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.
他漸漸地不常登門了.
tā jiànjiàn de bù cháng dēngmén le .
Anh ấy dần dần không đến nữa