學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
皓齒
皓齒
giản thể:
皓齿
hào
chǐ
[ㄏㄠˋ ㄔˇ]
HẠO XỈ
1.
răng trắng (biểu tượng của tuổi trẻ và sắc đẹp)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
牙齒
yáchǐ
răng
口齒
kǒuchǐ
miệng và răng
咬牙切齒
yǎoyáqièchǐ
(thành ngữ) nghiến răng; tức giận nghiến răng
啟齒
qǐchǐ
mở miệng
不齒
bùchǐ
khinh thường
暠
hào
biến thể của 皓[hao4]
皓
hào
sáng; rực rỡ; trắng (đặc biệt là răng trắng sáng của tuổi trẻ hoặc tóc trắng của người già)
皜
hào
biến thể của 皓[hao4]
逐字解
Từng chữ trong từ
皓
hạo, cảo
sáng, rực rỡ
齒
xỉ
răng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
好吃
hǎochī
ngon; ngon miệng
好吃
hàochī
thích ăn; tham ăn
蠔豉
háochǐ
thịt hàu khô
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
皓齿 nghĩa là gì? · Kaori Dict