學華語Kaori Dict

監獄

giản thể: 监狱

jiān

ㄐㄧㄢ ㄩˋ

GIAM NGỤC

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    你去過監獄嗎?

    nǐ qù guò jiānyù ma?

    Anh từng vào tù chưa?

  • 2

    他被送進了監獄。

    tā bèi sòng jìn le jiānyù。

    Anh ấy bị giam vào tù

  • 3

    你在監獄做什麼?

    nǐ zài jiānyù zuò shénme?

    Anh đang làm gì trong tù?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

监狱 nghĩa là gì? · Kaori Dict