例句Câu ví dụ
- 1
他點了一份盒飯和一瓶飲料。
tā diǎn le yī fèn hé fàn hé yī píng yǐn liào
Anh ấy gọi một suất cơm hộp và một chai đồ uống
- 2
今天沒有空做晚飯,所以我去買了盒飯。
jīntiān méiyǒu kōng zuò wǎnfàn, suǒyǐ wǒqù mǎi le héfàn。
Hôm nay không có thời gian nấu cơm tối, vì vậy tôi đã đi mua hộp cơm.
- 3
我們常常做到下午一點,盒飯是送上來的。
wǒmen chángcháng zuòdào xiàwǔ yīdiǎn, héfàn shì sòng shànglái de。
Chúng tôi thường làm đến một giờ chiều, cơm hộp được mang lên.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 飯PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.
