學華語Kaori Dict

盒飯

giản thể: 盒饭

fàn

ㄏㄜˊ ㄈㄢˋ

HẠP PHẠN

HSK 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他點了一份盒飯和一瓶飲料。

    tā diǎn le yī fèn hé fàn hé yī píng yǐn liào

    Anh ấy gọi một suất cơm hộp và một chai đồ uống

  • 2

    今天沒有空做晚飯,所以我去買了盒飯。

    jīntiān méiyǒu kōng zuò wǎnfàn, suǒyǐ wǒqù mǎi le héfàn。

    Hôm nay không có thời gian nấu cơm tối, vì vậy tôi đã đi mua hộp cơm.

  • 3

    我們常常做到下午一點,盒飯是送上來的。

    wǒmen chángcháng zuòdào xiàwǔ yīdiǎn, héfàn shì sòng shànglái de。

    Chúng tôi thường làm đến một giờ chiều, cơm hộp được mang lên.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盒饭 nghĩa là gì? · Kaori Dict