- 1.Guyana, phía đông bắc Nam Mỹ (Đài Loan)

例句Câu ví dụ
- 1
喬治敦是蓋亞那的首都。
Qiáozhìdūn shì Gàiyànà de shǒudū。
Georgetown là thủ đô của Guyana
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 那NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.