學華語Kaori Dict

蓋亞那

giản thể: 盖亚那

Gài

ㄍㄞˋ ㄧㄚˋ ㄋㄚˋ

CÁI Á NA

  1. 1.Guyana, phía đông bắc Nam Mỹ (Đài Loan)

例句Câu ví dụ

  • 1

    喬治敦是蓋亞那的首都。

    Qiáozhìdūn shì Gàiyànà de shǒudū。

    Georgetown là thủ đô của Guyana

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盖亚那 nghĩa là gì? · Kaori Dict