學華語Kaori Dict

giản thể:

dàng

ㄉㄤˋ

ĐÃNG

  1. 1.biến thể của 蕩|荡[dang4]

Cách đọc khác:tàngbiến thể của 燙|烫[tang4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    微風吹蕩著湖面。

    wēifēng chuī dàng zhe hú miàn。

    Gió nhẹ thổi qua mặt hồ.

  • 2

    柳枝在微風中輕輕蕩悠。

    liǔ zhī zài wēifēng zhōng qīngqīng dàng yōu。

    Tán cây liễu rung rinh trong gió nhẹ

  • 3

    把碗放下來,湯和水晃來蕩去。

    bǎ wǎn fàngxià lái, tāng hé shuǐ huǎng lái dàng qù。

    Đặt bát xuống, nước và nước lỏng sẽ rung lắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盪 nghĩa là gì? · Kaori Dict