學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
省垣
省垣
shěng
yuán
[ㄕㄥˇ ㄩㄢˊ]
TỈNH VIÊN
1.
thủ phủ tỉnh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
省
shěng
tiết kiệm; kinh tế; tằn tiện
節省
jiéshěng
tiết kiệm
反省
fǎnxǐng
tự phản tỉnh
省錢
shěngqián
tiết kiệm tiền
省略
shěnglüè
bỏ qua
省事
shěngshì
đơn giản hóa vấn đề; đỡ rắc rối
內省
nèixǐng
tự phản tỉnh
發人深省
fārénshēnxǐng
cung cấp điều suy ngẫm (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
省
tỉnh
tỉnh
垣
viên
vách tường thấp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
聲援
shēngyuán
hỗ trợ (một lý tưởng nào đó)
生員
shēngyuán
nho sinh chuẩn bị cho kỳ thi khoa cử (thời xưa)
生源
shēngyuán
nguồn cung cấp học sinh
生願
shēngyuàn
khao khát tồn tại (trong Phật giáo, tanhā)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
省垣 nghĩa là gì? · Kaori Dict