學華語Kaori Dict

zhǎ

ㄓㄚˇ

TRÁT

例句Câu ví dụ

  • 1

    人平均一分鐘眨幾次眼睛?

    rén píngjūn yī fēnzhōng zhǎ jǐcì yǎnjing?

    Người bình thường mỗi phút nháy mắt bao nhiêu lần?

  • 2

    星星在夜空中眨著眼,彷彿在對我們微笑。

    xīngxing zài yèkōng zhōng zhǎ zhuóyǎn, fǎngfú zài duì wǒmen wēixiào。

    Ngôi sao lấp lánh trong bầu trời đêm, như đang mỉm cười với chúng ta

  • 3

    那個小嬰兒眨著大眼睛,看起來十分可愛。

    nàge xiǎo yīngér zhǎ zhe dà yǎnjing, kànqǐlai shífēn kěài。

    Đứa trẻ sơ sinh nháy mắt to, trông rất đáng yêu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眨 nghĩa là gì? · Kaori Dict