學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
睠
睠
giản thể:
眷
juàn
[ㄐㄩㄢˋ]
QUYẾN
1.
(văn học) nhìn với tình yêu và cảm xúc; cảm thấy quan tâm (biến thể của 眷[juan4])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
眷屬
juànshǔ
thành viên gia đình
眷戀
juànliàn
nhớ nhung
眷
juàn
(dạng kết hợp) gia đình, đặc biệt là vợ và con
僑眷
qiáojuàn
thân nhân của công dân cư trú ở nước ngoài
內眷
nèijuàn
nữ giới trong gia đình
女眷
nǚjuàn
phụ nữ trong gia đình
家眷
jiājuàn
vợ con
攜眷
xiéjuàn
đi cùng người phụ thuộc
逐字解
Từng chữ trong từ
睠
quyến
yêu thương
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
卷
juǎn
cuộn lại
卷
juàn
cuộn
捐
juān
từ bỏ; từ chối
圈
juàn
chuồng gia súc; bãi quây; chuồng; chuồng trại
捲
juǎn
cuộn lại
倦
juàn
mệt mỏi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
睠 nghĩa là gì? · Kaori Dict