學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
硯盒
硯盒
giản thể:
砚盒
yàn
hé
[ㄧㄢˋ ㄏㄜˊ]
NGHIỄN HẠP
1.
hộp đựng nghiên mực hoặc thỏi mực
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
盒子
hézi
hộp
盒
hé
hộp nhỏ
盒飯
héfàn
cơm hộp
硯
yàn
nghiên mực
印盒
yìnhé
hộp đựng con dấu
古硯
gǔyàn
nghiên mực cổ
同硯
tóngyàn
bạn cùng lớp
墨盒
mòhé
hộp mực
逐字解
Từng chữ trong từ
硯
nghiễn, nghẽn, nghiên, nghiền
đá ngọc bút
盒
hạp, hộp
hộp nhỏ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
岩壑
yánhè
thung lũng núi đá
驗核
yànhé
kiểm tra
沿河
Yánhé
xem 沿河土家族自治縣|沿河土家族自治县[Yan2 he2 Tu3 jia1 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
砚盒 nghĩa là gì? · Kaori Dict