學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
硐
硐
dòng
[ㄉㄨㄥˋ]
ĐỘNG
1.
biến thể của 洞[dong4]
2.
hang
3.
hố
Cách đọc khác:
tóng
— nghiền
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
硐
tóng
nghiền
硐室
dòngshì
phòng (khai thác)
逐字解
Từng chữ trong từ
硐
động
(biến thể của 洞) hang
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
東
dōng
phía đông
動
dòng
bắt đầu chuyển động
懂
dǒng
hiểu
洞
dòng
hang
凍
dòng
đóng băng
棟
dòng
lượng từ cho nhà hoặc tòa nhà
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
硐 nghĩa là gì? · Kaori Dict