學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
碴
碴
chá
[ㄔㄚˊ]
TRA
1.
lỗi
2.
mảnh kính
3.
cãi nhau
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
冰碴
bīngchá
mảnh băng
找碴
zhǎochá
biến thể của 找茬[zhao3 cha2]
拉碴
lāchā
xồm xoàm
接碴
jiēchá
theo đuổi cuộc trò chuyện
道碴
dàochá
(đường sắt) đá ba-lát
鬍碴
húchā
râu mọc lởm chởm
找碴兒
zhǎochár
gây sự
不對碴兒
bùduìchár
không phù hợp
逐字解
Từng chữ trong từ
碴
tra
mép vỡ của dụng cụ chứa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
茶
chá
trà
查
chá
nghiên cứu
差
chà
khác
插
chā
cắm
叉
chā
cái nĩa
差
chā
sự khác biệt; không nhất quán
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
碴 nghĩa là gì? · Kaori Dict