學華語Kaori Dict

ㄊㄚ

THA

TOCFL 7
  1. 1.(đại từ ngôi thứ ba cho một đấng thiêng liêng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    祂到自己的地方來,自己的人卻不接受祂。

    tā dào zìjǐ de dìfāng lái, zìjǐ de rén què bù jiēshòu tā。

    Ngài đến nơi ngài thuộc về, nhưng người thuộc về ngài lại không đón nhận ngài

  • 2

    祂的兄弟之一是風,另一個是雨。祂的姊妹之一是陽光,另一個是拂曉。

    tā de xiōngdì zhīyī shì fēng, lìngyī gě shì yǔ。 tā de zǐmèi zhīyī shì yángguāng, lìngyī gě shì fúxiǎo。

    Hắn có một người anh trai là gió, một người anh khác là mưa. Hắn có một người em gái là nắng, một người em gái khác là bình minh

  • 3

    萬能的神能不能創造一塊重得連祂自己也拿不起的石頭呢?

    wànnéng de shén néng bùnéng chuàngzào yīkuài zhòng de lián tā zìjǐ yě ná bù qǐ de shítou ne?

    Thần toàn năng có thể tạo ra một viên đá nặng đến mức ngay cả chính Ngài cũng không thể nâng lên được không?

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祂 nghĩa là gì? · Kaori Dict