學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
祭弔
祭弔
giản thể:
祭吊
jì
diào
[ㄐㄧˋ ㄉㄧㄠˋ]
TẾ ĐIẾU
1.
tưởng nhớ và cầu nguyện
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
吊
diào
treo
祭祀
jìsì
cúng tế thần linh hoặc tổ tiên
祭
jì
cúng tế (thần linh hoặc tổ tiên)
提心吊膽
tíxīndiàodǎn
(thành ngữ) rất sợ hãi và lo lắng
吊銷
diàoxiāo
đình chỉ (một thỏa thuận)
祭奠
jìdiàn
cúng tế (tổ tiên)
祭拜
jìbài
cúng bái (tổ tiên)
上吊
shàngdiào
tự treo cổ
逐字解
Từng chữ trong từ
祭
tế, sái
cúng tế
弔
điếu
Chia buồn, thương tiếc, xót thương
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
基調
jīdiào
tông chính (của một tác phẩm âm nhạc)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
祭弔 nghĩa là gì? · Kaori Dict