- 1.rời khỏi một quốc gia (hoặc nơi chốn)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 歷經trải qua; kinh qua
- 李靖Lý Tĩnh (570-649 SCN), tướng thời nhà Đường và được cho là tác giả của "Đường Thái Tông Lý Vệ Công vấn đối" 唐太宗李衛公問對|唐太宗李卫公问对[Tang2 Tai4 zong1 Li3 Wei4 Gong1 Wen4 dui4], một trong bảy cuốn binh thư cổ điển của Trung Quốc 武經七書|武经七书[Wu3 jing1 Qi1 shu1]
- 禮經Kinh Lễ (giống như 禮記|礼记[Li3 ji4])
- 粒徑kích thước hạt
記憶技巧Mẹo nhớ
- 境CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.
- 離LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.