學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
秋榜
秋榜
qiū
bǎng
[ㄑㄧㄡ ㄅㄤˇ]
THU BẢNG
1.
kết quả kỳ thi đình mùa thu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
秋天
qiūtiān
mùa thu
秋季
qiūjì
mùa thu
排行榜
páihángbǎng
bảng xếp hạng
中秋節
Zhōngqiūjié
Tết Trung Thu vào ngày 15 tháng 8 âm lịch
榜樣
bǎngyàng
ví dụ
標榜
biāobǎng
khoe khoang
千秋
qiānqiū
một ngàn năm
榜
bǎng
thông báo hoặc thông tri
逐字解
Từng chữ trong từ
秋
thu
thu
榜
bảng, bàng, báng, bãng, bấng, bẩng, bẫng, bứng, bửng, vảng
biển báo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
球棒
qiúbàng
gậy hockey
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
秋榜 nghĩa là gì? · Kaori Dict