學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
秦椒
秦椒
Qín
jiāo
[ㄑㄧㄣˊ ㄐㄧㄠ]
TẦN TIÊU
1.
(phương ngữ) ớt cay (dài và mỏng)
2.
giống như 花椒[hua1 jiao1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
辣椒
làjiāo
ớt cay
胡椒
hújiāo
hồ tiêu
秦朝
Qíncháo
nhà Tần (221-207 TCN)
椒
jiāo
hạt tiêu
秦
Qín
họ [Qin2]
先秦
xiānQín
tiền Tần, lịch sử Trung Quốc cho đến khi thành lập triều đại Tần năm 221 TCN
全椒
Quánjiāo
Quanjiao, một huyện ở Chuzhou 滁州[Chu2zhou1], An Huy
前秦
QiánQín
Tiền Tần thời Thập lục quốc (351-395)
逐字解
Từng chữ trong từ
秦
tần
tấu quốc Tề
椒
tiêu
椒 — ớt, gia vị
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
秦艽
qínjiāo
long đởm lá lớn (Gentiana macrophylla)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
秦椒 nghĩa là gì? · Kaori Dict