秦篆
Qínzhuàn
[ㄑㄧㄣˊ ㄓㄨㄢˋ]
TẦN TRIỆN
- 1.chữ triện được thống nhất bởi triều đại nhà Tần
- 2.tiểu triện 小篆 và đại triện 大篆

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 秦朝nhà Tần (221-207 TCN)
- 秦họ [Qin2]
- 篆con dấu (công vụ)
- 先秦tiền Tần, lịch sử Trung Quốc cho đến khi thành lập triều đại Tần năm 221 TCN
- 前秦Tiền Tần thời Thập lục quốc (351-395)
- 大秦thuật ngữ thời nhà Hán chỉ Đế quốc La Mã 羅馬帝國|罗马帝国[Luo2 ma3 Di4 guo2]
- 大篆đại triện
- 小篆tiểu triện, dạng chữ Hán được tiêu chuẩn hóa bởi triều đại Tần