小篆
xiǎozhuàn
[ㄒㄧㄠˇ ㄓㄨㄢˋ]
TIỂU TRIỆN
- 1.tiểu triện, dạng chữ Hán được tiêu chuẩn hóa bởi triều đại Tần

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.