大篆
dàzhuàn
[ㄉㄚˋ ㄓㄨㄢˋ]
ĐẠI TRIỆN
- 1.đại triện
- 2.dùng hẹp cho 籀文
- 3.dùng rộng cho nhiều chữ trước thời Tần

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.