學華語Kaori Dict

打轉

giản thể: 打转

zhuàn

ㄉㄚˇ ㄓㄨㄢˋ

ĐẢ CHUYẾN

TOCFL 6
  1. 1.quay
  2. 2.vòng xoay
  3. 3.xoay chuyển

例句Câu ví dụ

  • 1

    轉彎時請打轉向燈來提醒其他司機。

    zhuǎnwān shí qǐng dǎzhuàn xiàng dēng lái tíxǐng qítā sījī。

    Khi rẽ ngang, xin hãy bật đèn xi-nhan để cảnh báo các tài xế khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打轉 nghĩa là gì? · Kaori Dict