- 1.quay
- 2.vòng xoay
- 3.xoay chuyển

例句Câu ví dụ
- 1
轉彎時請打轉向燈來提醒其他司機。
zhuǎnwān shí qǐng dǎzhuàn xiàng dēng lái tíxǐng qítā sījī。
Khi rẽ ngang, xin hãy bật đèn xi-nhan để cảnh báo các tài xế khác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.