學華語Kaori Dict

稱讚

giản thể: 称赞

chēngzàn

ㄔㄥ ㄗㄢˋ

XƯNG TÁN

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.khen ngợi
  2. 2.tán dương
  3. 3.tán thưởng

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師稱贊了他。

    lǎo shī chēng zàn le tā

    Giáo viên đã khen anh ấy

  • 2

    他稱贊了我。

    tā chēngzàn le wǒ。

    Anh khen tôi

  • 3

    不管我怎麼稱贊他們,都不會過分。

    bùguǎn wǒ zěnme chēngzàn tāmen, dōu bùhuì guòfèn。

    Không phân biệt tôi khen họ thế nào, cũng không quá đáng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

称赞 nghĩa là gì? · Kaori Dict