學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
穩婆
穩婆
giản thể:
稳婆
wěn
pó
[ㄨㄣˇ ㄆㄛˊ]
ỔN BÀ
1.
bà đỡ (thuật ngữ cũ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
穩定
wěndìng
vững vàng
老婆
lǎopó
(khẩu ngữ) vợ
穩
wěn
ổn định; vững vàng; ổn thoả
平穩
píngwěn
êm ả; vững vàng
外婆
wàipó
bà bên ngoại
穩固
wěngù
ổn định
安穩
ānwěn
vững vàng; ổn định; điềm tĩnh; bình tĩnh; (giấc ngủ) ngon; (quá trình chuyển đổi) suôn sẻ
穩重
wěnzhòng
vững vàng
逐字解
Từng chữ trong từ
穩
ổn, ủn
ổn định, chắc chắn, vững vàng, ổn định
婆
bà
phụ nữ già
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
榲桲
wēnpo
mộc qua
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
稳婆 nghĩa là gì? · Kaori Dict