穗䳭
suìjí
[ㄙㄨㄟˋ ㄐㄧˊ]
TUỆ ?
- 1.(loài chim ở Trung Quốc) chim chích phương bắc (Oenanthe oenanthe)

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 䳭chim chìa vôi (chi Oenanthe)
- 穗viết tắt của Quảng Châu 廣州|广州[Guang3 zhou1]
- 穗bông lúa
- 三穗huyện Sansui trong châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu
- 吐穗lúa trổ bông
- 孕穗(trồng ngũ cốc) giai đoạn làm đòng (tức là sự phình ra của bẹ lá do sự phát triển của bông lúa)
- 接穗cành ghép (cành hoặc chồi được ghép vào gốc ghép)
- 果穗bông (ngô hoặc cao lương, v.v.)