接穗
jiēsuì
[ㄐㄧㄝ ㄙㄨㄟˋ]
TIẾP TUỆ
- 1.cành ghép (cành hoặc chồi được ghép vào gốc ghép)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
[ㄐㄧㄝ ㄙㄨㄟˋ]
TIẾP TUỆ
