果穗
guǒsuì
[ㄍㄨㄛˇ ㄙㄨㄟˋ]
QUẢ TUỆ
- 1.bông (ngô hoặc cao lương, v.v.)
- 2.chùm (nho)
- 3.cụm quả

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
[ㄍㄨㄛˇ ㄙㄨㄟˋ]
QUẢ TUỆ
