- 1.theo tình huống
- 2.thực dụng
- 3.ngẫu nhiên

例句Câu ví dụ
- 1
她隨機聽著她的CD。
tā suíjī tīng zhe tā de C D。
Cô ấy nghe ngẫu nhiên các CD của mình
- 2
幾件隨機行李要過一過磅。
jǐ jiàn suíjī xíngli yào guò yī guòbàng。
Một vài kiện hành lý ngẫu nhiên cần cân
- 3
為什麼隨機句子中的人總是叫湯姆?
wèishénme suíjī jùzi zhòngdì rén zǒngshì jiào Tāngmǔ?
Tại sao người trong câu chuyện ngẫu nhiên luôn được gọi là Tom?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 隨TÙY (隨) – theo: Men theo gò đất (阝) mà đi (遀) — người ta rẽ đâu mình theo đó, TÙY ý, tùy tùng đi theo.