學華語Kaori Dict

隨機

giản thể: 随机

suí

ㄙㄨㄟˊ ㄐㄧ

TUỲ CƠ

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.theo tình huống
  2. 2.thực dụng
  3. 3.ngẫu nhiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    她隨機聽著她的CD。

    tā suíjī tīng zhe tā de C D。

    Cô ấy nghe ngẫu nhiên các CD của mình

  • 2

    幾件隨機行李要過一過磅。

    jǐ jiàn suíjī xíngli yào guò yī guòbàng。

    Một vài kiện hành lý ngẫu nhiên cần cân

  • 3

    為什麼隨機句子中的人總是叫湯姆?

    wèishénme suíjī jùzi zhòngdì rén zǒngshì jiào Tāngmǔ?

    Tại sao người trong câu chuyện ngẫu nhiên luôn được gọi là Tom?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
  • TÙY (隨) – theo: Men theo gò đất (阝) mà đi (遀) — người ta rẽ đâu mình theo đó, TÙY ý, tùy tùng đi theo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隨機 nghĩa là gì? · Kaori Dict