學華語Kaori Dict

穿戴

chuāndài

ㄔㄨㄢ ㄉㄞˋ

XUYÊN ĐỘI

  1. 1.mặc quần áo
  2. 2.trang phục

例句Câu ví dụ

  • 1

    艾美想穿戴新的衣物。

    Ài měi xiǎng chuāndài xīn de yīwù。

    Amy muốn mặc quần áo mới.

  • 2

    由於防護服穿戴過於麻煩,很多工人並沒有按照規定穿戴防護服。

    yóuyú fánghùfú chuāndài guòyú máfan, hěn duōgōng rén bìng méiyǒu ànzhào guīdìng chuāndài fánghùfú。

    Do việc mặc đồ bảo hộ quá rườm rà, nhiều công nhân không tuân thủ quy định để mặc đồ bảo hộ

  • 3

    最初的旗袍遮住了女性身體的大部分,只露出頭部、手和腳趾頭,為的是無論穿戴者的年齡如何,都能隱藏她的身材。

    zuìchū de qípáo zhēzhù le nǚxìng shēntǐ de dàbùfen, zhǐ lùchū tóubù、 shǒu hé jiǎozhǐtou, wèideshì wúlùn chuāndài zhě de niánlíng rúhé , dōu néng yǐncáng tā de shēncái。

    Ban đầu, chiếc áo dài che giấu phần lớn cơ thể của phụ nữ, chỉ để lộ đầu, tay và ngón chân, nhằm che giấu dáng người của người mặc bất kể độ tuổi của họ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

穿戴 nghĩa là gì? · Kaori Dict