學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
窩裡反
窩裡反
giản thể:
窝里反
wō
li
fǎn
[ㄨㄛ ㄌㄧ˙ ㄈㄢˇ]
OA LÝ PHẢN
1.
xem 窩裡鬥|窝里斗[wo1 li5 dou4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
裡面
lǐmiàn
bên trong
裡
lǐ
lót
公里
gōnglǐ
kilômét
反應
fǎnyìng
phản ứng
反對
fǎnduì
phản đối; chống lại
反正
fǎnzhèng
dù sao đi nữa
裏
lǐ
biến thể của 裡|里[li3]
哪裏
nǎlǐ
ở đâu?
逐字解
Từng chữ trong từ
窩
oa
chỗ làm tổ
裡
lý
lót
反
phản
ngược lại, đối lập, trái ngược, phản
記憶技巧
Mẹo nhớ
裡
LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
窩裡反 nghĩa là gì? · Kaori Dict